Chim rừng Tây Bắc khác so với chim ở miền xuôi?
Tây Bắc Bộ (bao gồm các tỉnh vùng cao như Lào Cai, Yên Bái, Lai Châu, Sơn La…) là khu vực đồi núi hiểm trở với nhiều dãy núi cao (có đỉnh Fansipan hơn 3.000 m) và rừng nguyên sinh. Khí hậu ở đây lạnh hơn, ẩm ướt và phân hóa theo độ cao – với các đai khí hậu thay đổi theo độ cao.
Trong khi đó, vùng đồng bằng Bắc Bộ (còn gọi là miền xuôi) chủ yếu là đất thấp, ruộng đồng, sông hồ, chịu khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm ướt nóng ẩm quanh năm. Địa hình và khí hậu khác nhau khiến hệ sinh thái rừng núi Tây Bắc rất khác so với vùng đồng bằng.
Chẳng hạn, rừng núi cao ở Tây Bắc có tán cây đơn giản, độ cao tán thấp và ít cây leo so với rừng đồng bằng, đồng thời xuất hiện nhiều họ thực vật núi (Lauraceae, Fagaceae, Podocarpaceae) mà ở vùng thấp rất ít gặp. Những khác biệt này tạo ra môi trường sống đa dạng cho chim rừng vùng núi: nhiều ngăn rừng (đồi thấp, đồi trung du, rừng mưa nhiệt đới, rừng mưa đỉnh núi), trong khi đồng bằng có chủ yếu là thảm cây bụi và nông nghiệp.
Đa dạng sinh học chim đặc trưng
Việt Nam sở hữu hệ chim rất phong phú, với hơn 900 loài chim trên cả nước. Trong đó, Tây Bắc và vùng núi phía Bắc có nhiều loài đặc hữu và phụ loài hiếm (nhất là loài miền núi). Theo các khảo sát, Việt Nam đứng đầu Đông Nam Á về số loài đặc hữu, với 10 loài chim chỉ có ở Việt Nam và 27 loài gần như đặc hữu.
Một nghiên cứu khác cho biết Việt Nam có đến 19 loài đặc hữu và 39 loài gần như đặc hữu, chủ yếu tập trung ở khu vực miền núi phía Bắc và Tây Bắc. Điều này phản ánh sự giàu có sinh học của rừng núi: nhiều loài chỉ phân bố ở vùng Tây Bắc mà ở đồng bằng không có.
Ngược lại, các loài chim quen thuộc với môi trường đồng ruộng, ao hồ và đô thị (như chim cò, chim diệc, chim sẻ, chim cu gáy…) lại thường xuất hiện ở miền xuôi chứ hiếm gặp ở núi cao.
Một ví dụ về loài chim rừng núi Tây Bắc là Chim Mã sao đuôi ngắn (Little Pied Flycatcher). Loài này phân bố rộng khắp Đông Nam Á (trong đó có Việt Nam) và thường sống ở các khu rừng hỗn hợp, vừa có cây lá rộng vừa có cây lá kim ở vùng đồi, núi. Sự xuất hiện của chim Mã sao đuôi ngắn tại các khu rừng Tây Bắc cho thấy nơi đây có hệ sinh thái rừng núi đặc trưng, ẩm ướt. Trái lại, trong miền xuôi hiếm gặp loài chim này.
Trong nhiều khảo sát sinh thái, các khu bảo tồn Tây Bắc như Ba Bể (Bắc Kạn), Hoàng Liên (Lào Cai) đều ghi nhận nhiều loài chim đỉnh cao và trung du, góp phần làm tăng tổng số loài của cả Việt Nam.

Đa dạng sinh học của các loài chim đặc trưng ở Việt Nam
Các loài chim đặc hữu và quý hiếm ở Tây Bắc
Một trong những điểm khác biệt rõ nhất là các loài chim đặc hữu miền núi Tây Bắc. Ví dụ, Khướu mào cổ trắng (White-collared Yuhina) chỉ xuất hiện ở vùng núi cao Tây Bắc Việt Nam. Loài chim này có mào ngắn với mảng trắng lớn đặc trưng đầu, và chỉ ghi nhận ở các khu rừng mây cao (độ cao ~1.000–2.000 m) phía Bắc Việt Nam.
Tương tự, Khướu đầu đỏ má xám (Silver-eared Laughingthrush) là loài chim đặc hữu Tây Bắc rất hiếm, hầu như chỉ thấy ở các rừng núi khu vực này. Vườn quốc gia Hoàng Liên (Sa Pa) còn chứa nhiều loài chim vùng Himalaya chỉ có ở Tây Bắc, như chim Chào mào mỏ thanh (slender-billed scimitar babbler), Chích chòe Nam Cát Tiên (sapphire flycatcher), Chim Trĩ Gould, Sẻ bạc Hà Nội (yellow-billed blue magpie) và Khướu mào cổ trắng – những loài hầu như không xuất hiện ở miền xuôi.
Nhiều loài chim phổ biến miền núi khác (như một số loài khướu Yuhina, chìa vôi, chim ăn sâu) cũng tập trung ở Tây Bắc. Chính vì vậy, chim rừng Tây Bắc thường đa dạng về loài có thân hình nhỏ, mỏ ngắn (ăn côn trùng trong lớp lá) và lông tông màu nhã nhặn, phù hợp với rừng mưa ôn đới ẩm ướt.

Các loài chim đặc hữu và quý hiếm ở Tây Bắc
Các loài chim đặc trưng miền xuôi
Ở chiều ngược lại, chim miền xuôi chủ yếu liên quan đến hệ sinh thái nước ngọt và nông nghiệp. Ví dụ Cò trắng (Little Egret) là loài chim diệc nhỏ với bộ lông trắng và mỏ đen đặc trưng. Chim này thường xuất hiện ở các hồ đầm, ruộng ngập nước và đầm lầy của đồng bằng – môi trường không có ở các cao nguyên Tây Bắc (trừ những vùng có hồ nhân tạo nhỏ). Các loài cò, vạc, diệc và mòng két (như cò hương, cò trắng, vạc mỏ vàng…) cũng là biểu tượng của miền xuôi và hầu như không thấy ở rừng núi.
Ngoài ra, các loài chim gõ kiến, diệc, én, sáo đá… có tập tính sinh sống và kiếm ăn ở vạt cây, đồng cỏ gần dân cư cũng chỉ phổ biến ở đồng bằng, khác với chim cư trú trong rừng sâu cao. Những loài chim cảnh quen thuộc ở phố phường (chim yến, chim hót cải, cu cồ, sáo sậu) cũng là đặc trưng miền xuôi hơn.
>>> Click để tìm hiểu thêm về: Gà đen H’Mông vùng Tây Bắc.

Các loài chim đặc trưng miền xuôi
Như vậy, điểm khác biệt chính giữa chim rừng Tây Bắc và chim miền xuôi nằm ở môi trường sống và thành phần loài. Chim Tây Bắc chủ yếu là loài núi cao, thích nghi với khí hậu mát mẻ, rừng nguyên sinh rậm rạp (ví dụ như Chim Mã sao đuôi ngắn ở hình trên).

Điểm khác biệt chính giữa chim rừng Tây Bắc và chim miền xuôi nằm ở môi trường sống và thành phần loài
Trong khi đó, chim miền xuôi gắn liền với vùng đất thấp, ngập nước hoặc nông thôn (ví dụ như Cò trắng – hình trên) và thường đa số là những loài ăn tạp, di cư theo mùa. Sự đa dạng vùng miền này giúp Việt Nam trở thành một trong những nước có số loài chim phong phú nhất thế giới. Việc nghiên cứu, bảo tồn chim ở cả hai khu vực góp phần quan trọng gìn giữ đa dạng sinh học và phát triển du lịch sinh thái của nước ta.
